Ghana Premier League22:00 ngày 26/01/2025

Heart of Lions
2 - 1

Aduana Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of LionsChỉ sốAduana Stars
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2393
1Chỉ số 32
111Chỉ số 2456
9Chỉ số 224
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Lions
28561471936430118
Đội hình xuất phát
Kwesi pong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ebenezer abban#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ishamel addo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Biskmar anim#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paul agyei attah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.christianboateng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yaw danso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruben hennessy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwame nana oppong#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lawrence osei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel sakyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Emmanuel sakyi#35
Emmanuel sakyi#17
Emmanuel sakyi#29
Emmanuel sakyi#38

Emmanuel sakyi#26
Emmanuel sakyi#8
Emmanuel sakyi#22
Emmanuel sakyi#2
Emmanuel sakyi#24
Aduana Stars
12610311820283927134
Đội hình xuất phát

m.inusah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
seidu saana#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Obeng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
desmond obeng#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.boateng#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.boakye#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.arthur#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liventius arthur#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hensen anponsa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvis addo#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.sackey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.sackey#2
r.sackey#12
r.sackey#9

r.sackey#36
r.sackey#41
r.sackey#34
r.sackey#23

r.sackey#40

r.sackey#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aduana Stars1 - 1
Heart of Lions
Aduana Stars1 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 2
Aduana Stars
Heart of Lions1 - 0
Aduana Stars
Aduana Stars1 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 1
Aduana Stars
Aduana Stars1 - 0
Heart of LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Lions
Heart of Lions0 - 1
Nations FC
Bechem United3 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 0
Young Apostles
Heart of Lions3 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex0 - 1
Heart of Lions
Ghana Dream FC0 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions3 - 0
Legon Cities FC
Accra Athletic0 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 0
Berekum Chelsea
Asante Kotoko FC0 - 1
Heart of LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aduana Stars
Basake Holy Stars FC1 - 1
Aduana Stars
Aduana Stars0 - 1
Samartex
Legon Cities FC0 - 1
Aduana Stars
Aduana Stars0 - 0
Accra Lions
Berekum Chelsea0 - 0
Aduana Stars
Aduana Stars0 - 2
Asante Kotoko FC
Nsoatreman FC1 - 1
Aduana Stars
Aduana Stars1 - 0
Vision FC0 - 0
Aduana Stars
Bibiani Gold Stars2 - 0
Aduana StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Lions
#12#20#30#41#58#60#70
Aduana Stars
#11#20#30#42#51#60#70
Accra Hearts of Oak
Medeama SC