The Botola Pro02:00 ngày 10/02/2025

Wydad Casablanca
2 - 0

Hassania Agadir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wydad CasablancaChỉ sốHassania Agadir
61Chỉ số 2539
57Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
6Chỉ số 221
8Chỉ số 24
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Wydad Casablanca
1224141610211925830
Đội hình xuất phát

E.M.Benabid#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boucheta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A·Boutouil#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Harkass#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Wenderrosky arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mailula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Moubarik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Moufid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Moutaraji#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rayhi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bouhrati#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.bouhrati#1

s.bouhrati#18

s.bouhrati#3

s.bouhrati#11

s.bouhrati#9
s.bouhrati#15

s.bouhrati#17

s.bouhrati#4

s.bouhrati#7
Hassania Agadir
6142123202710799188
Đội hình xuất phát

Badreddine Abyir#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Rami#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Bahi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ech-Chammakh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Katiba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarrazi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdallah Boukhanfer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bakhkhach#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbele#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joyce Kati Katulondi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ami#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Ami#65
Z.Ami#30

Z.Ami#25

Z.Ami#32
Z.Ami#22

Z.Ami#5
Z.Ami#24

Z.Ami#2

Z.Ami#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hassania Agadir1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 0
Wydad Casablanca
Hassania Agadir0 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Hassania Agadir
Wydad Casablanca0 - 2
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 1
Wydad Casablanca
Hassania Agadir3 - 5
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
Wydad CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
KACM Marrakech2 - 0
Wydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association Tetouan1 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 4
Maghreb Fez
Renaissance Zmamra0 - 0
Wydad Casablanca
AS FAR Rabat2 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 0
Jeunesse Sportive Soualem
Wydad Casablanca1 - 0
Olympique de Safi
Raja Club Athletic1 - 1
Wydad CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 2
Yacoub El Mansour
Hassania Agadir2 - 2
Maghreb Fez
Renaissance Zmamra2 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir3 - 1
Jeunesse Sportive Soualem
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Hassania Agadir
AS FAR Rabat2 - 1
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 1
FUS Rabat
Olympique de Safi0 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 3
Raja Club Athletic
Renaissance de Berkane2 - 1
Hassania AgadirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wydad Casablanca
#12#21#30#40#58#60#70
Hassania Agadir
#10#20#30#42#54#60#70
CODM Meknes
SCCM Chabab Mohamedia