English National League21:00 ngày 21/04/2025

Hartlepool United
3 - 2

Gateshead
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartlepool UnitedChỉ sốGateshead
33Chỉ số 2444
6Chỉ số 228
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
81Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartlepool United
111920163121817142140
Đội hình xuất phát

L.Charman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cleary#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dieseruvwe#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.featherstone#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.ferguson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.grey#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miley#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.daviessass#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheron#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

louis stephenson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Smith#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Smith#28

A.Smith#9

A.Smith#7
A.Smith#34

A.Smith#10
A.Smith#22
A.Smith#27
Gateshead
152345152819188642
Đội hình xuất phát

T.Brooks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Richardson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tyrelle newton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malcolm#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Humbles#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Horton#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hannant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grayson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Booty#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan bartley#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Akinola#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Akinola#27

T.Akinola#11

T.Akinola#13
T.Akinola#38

T.Akinola#34
T.Akinola#44

T.Akinola#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gateshead4 - 3
Hartlepool United
Gateshead7 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United2 - 1
Gateshead
Gateshead1 - 4
Hartlepool United
Hartlepool United2 - 1
Gateshead
Gateshead2 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United2 - 2
Gateshead
Gateshead2 - 2
Hartlepool United
Gateshead5 - 3
Hartlepool United
Gateshead1 - 2
Hartlepool UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartlepool United
Oldham Athletic2 - 1
Hartlepool United
Dagenham Redbridge1 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United3 - 2
Ebbsfleet United
Halifax Town0 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United4 - 1
Boston United
Hartlepool United1 - 1
Solihull Moors
Eastleigh1 - 1
Hartlepool United
AFC Fylde2 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United0 - 1
York City
Aldershot Town3 - 2
Hartlepool UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gateshead
Gateshead1 - 3
York City
Forest Green Rovers2 - 3
Gateshead
Gateshead2 - 1
Dagenham Redbridge
Barnet3 - 1
Gateshead
Gateshead0 - 2
Tamworth
Gateshead1 - 3
Braintree Town
Gateshead0 - 2
Maidenhead United
Aldershot Town3 - 1
Gateshead
Rochdale1 - 0
Gateshead
Gateshead1 - 1
AFC FyldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartlepool United
#13#22#30#42#56#60#70
Gateshead
#12#20#30#42#53#60#70
Southend United
Altrincham
Sutton United
Woking
Yeovil Town
Wealdstone FC