Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 18/11/2025

Harrach
2 - 1

RC Arba
Thống kê
Thống kê trận đấu
HarrachChỉ sốRC Arba
4Chỉ số 25
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
270Chỉ số 23182
1Chỉ số 33
284Chỉ số 24163
6Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Arba2 - 0
Harrach
Harrach1 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 0
Harrach
Harrach1 - 3
RC Arba
RC Arba3 - 1
Harrach
Harrach3 - 1
RC Arba
RC Arba1 - 0
Harrach
Harrach0 - 1
RC Arba
Harrach2 - 1
RC Arba
Harrach1 - 1
RC ArbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrach
JSM Tiaret0 - 2
Harrach
Harrach2 - 0
WA Tlemcen
NA Hussein Dey1 - 1
Harrach
Harrach0 - 1
JS El Biar
CR Temouchent2 - 1
Harrach
Harrach4 - 2
CRB Adrar
RC Kouba0 - 0
Harrach
Harrach1 - 0
US Bechar Djedid
Harrach0 - 0
MC Saida
Harrach3 - 1
IB Khemis El KhechnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Arba
RC Arba1 - 0
MC Saida
WA Mostaganem1 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 1
RC Kouba
ASM Oran1 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 1
JS Tixeraine
JSM Tiaret3 - 0
RC Arba
WA Tlemcen3 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 3
NA Hussein Dey
ESM Kolea3 - 0
RC Arba
ASM Oran2 - 1
RC ArbaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrach
#12#21#30#41#54#60#70
RC Arba
#11#20#30#43#55#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
HB Chelghoum Laid
GC Mascara