Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 17/05/2025

Harrach
3 - 1

IB Khemis El Khechna
Thống kê
Thống kê trận đấu
HarrachChỉ sốIB Khemis El Khechna
93Chỉ số 2351
1Chỉ số 34
147Chỉ số 2445
4Chỉ số 225
71Chỉ số 2529
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IB Khemis El Khechna1 - 1
Harrach
IB Khemis El Khechna1 - 0
Harrach
Harrach1 - 1
IB Khemis El Khechna
IB Khemis El Khechna3 - 2
Harrach
Harrach3 - 2
IB Khemis El KhechnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrach
HB Chelghoum Laid0 - 3
Harrach
Rouisset1 - 0
Harrach
Harrach1 - 0
MSP Batna
IRB Ouargla1 - 2
Harrach
USM Libreville0 - 0
Harrach
Harrach1 - 0
NRB Teleghma
US Chaouia0 - 2
Harrach
Harrach1 - 1
ES Mostaganem
Harrach2 - 1
AS Khroub
Oued Magrane0 - 2
HarrachĐối chiếu
Phong độ gần đây của IB Khemis El Khechna
IB Khemis El Khechna0 - 0
USM Annaba
MO Constantine1 - 3
IB Khemis El Khechna
IB Khemis El Khechna4 - 1
Union Sportive Souf
JS Bordj Menaiel1 - 0
IB Khemis El Khechna
IB Khemis El Khechna0 - 3
HB Chelghoum Laid
MSP Batna2 - 1
IB Khemis El Khechna
IB Khemis El Khechna1 - 1
IRB Ouargla
IB Khemis El Khechna2 - 1
CA Batna
US Chaouia1 - 0
IB Khemis El Khechna
IB Khemis El Khechna1 - 0
AS KhroubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrach
#13#22#30#41#59#60#70
IB Khemis El Khechna
#11#21#30#44#52#60#70
Djijel
RC Kouba
JS El Biar
NA Hussein Dey
WA Mostaganem
CR Temouchent
ASM Oran
ESM Kolea
MC Saida
JSM Tiaret
RC Arba
US Bechar Djedid
GC Mascara
SKAF Khemis Melina
MCB Oued Sly
SC Mecheria