Israel Leumit League00:00 ngày 05/02/2025

Hapoel Tel Aviv
4 - 0

Hapoel Umm Al Fahm
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Tel AvivChỉ sốHapoel Umm Al Fahm
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
100Chỉ số 2392
58Chỉ số 2436
7Chỉ số 224
9Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Tel Aviv
00000000000
Đội hình xuất phát

G.Antonić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Alkokin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Binyamin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Levkovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Morgan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.shviro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rotman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Piven#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Nassar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Nassar#0

Y.Nassar#0

Y.Nassar#0
Y.Nassar#0

Y.Nassar#0

Y.Nassar#0

Y.Nassar#0

Y.Nassar#0

Y.Nassar#0
Hapoel Umm Al Fahm
00000000000
Đội hình xuất phát
D.Amer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.BenLulu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roy Buganim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dabah#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ifeanyi Alex Emeka Jr#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Gabarin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kabha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kial#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Switat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.mizrahi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.mizrahi#0
g.mizrahi#0
g.mizrahi#0
g.mizrahi#0
g.mizrahi#0
g.mizrahi#0

g.mizrahi#0
g.mizrahi#0
g.mizrahi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Tel Aviv
Hapoel Kfar Shalem1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv4 - 2
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Afula1 - 1
Hapoel Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm1 - 0
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Nof HaGalil2 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm2 - 3
Hapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda2 - 0
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm2 - 1
Hapoel Kfar SabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Tel Aviv
#14#22#30#41#56#60#70
Hapoel Umm Al Fahm
#10#20#30#42#52#60#70
Maccabi Herzliya
Hapoel Akko
Maccabi Kabilio Jaffa
Kafr Qasim