Israel Leumit League20:00 ngày 31/01/2025

Hapoel Kfar Shalem
1 - 1

Hapoel Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Kfar ShalemChỉ sốHapoel Tel Aviv
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2356
0Chỉ số 41
8Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 33
6Chỉ số 212
67Chỉ số 2444
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Kfar Shalem
00000000000
Đội hình xuất phát
T. Haimovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Clé#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Amsalem#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abeba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balulu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Castro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ori Edri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Inbrum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kamaheni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shirazi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Stain#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Stain#0

R.Stain#0
R.Stain#0

R.Stain#0
R.Stain#0
R.Stain#0
R.Stain#0
R.Stain#0
R.Stain#0
Hapoel Tel Aviv
00000000000
Đội hình xuất phát
R. Alkokin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Antonić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Binyamin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Korine#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Levkovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Morgan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Nassar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Piven#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.torial#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.torial#0

s.torial#0

s.torial#0

s.torial#0
s.torial#0

s.torial#0

s.torial#0
s.torial#0

s.torial#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Tel Aviv3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Kfar Shalem2 - 0
Hapoel Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem0 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Kfar Shalem4 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana2 - 2
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem1 - 3
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Kfar Shalem2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion1 - 4
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem2 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Afula1 - 3
Hapoel Kfar ShalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv4 - 2
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Afula1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Kfar Shalem
#11#20#30#42#51#60#70
Hapoel Tel Aviv
#11#20#31#43#55#60#70
Maccabi Herzliya
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Akko
Kafr Qasim