Israel Leumit League00:00 ngày 28/01/2025

Hapoel Tel Aviv
2 - 0

Hapoel Nof HaGalil
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Tel AvivChỉ sốHapoel Nof HaGalil
4Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2379
6Chỉ số 21
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Tel Aviv
00000000000
Đội hình xuất phát
R. Alkokin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Antonić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Berihon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Binyamin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Levkovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Morgan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Nassar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Piven#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rotman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Rotman#0

L.Rotman#0

L.Rotman#0

L.Rotman#0
L.Rotman#0

L.Rotman#0

L.Rotman#0

L.Rotman#0

L.Rotman#0
Hapoel Nof HaGalil
00000000000
Đội hình xuất phát
M.Ambar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aiman Ali#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Azulai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Berkman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L. Bitan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hussein#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.shedo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Reinstein#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Rabinowitz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shay Mosienko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lax#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Lax#0
N.Lax#0
N.Lax#0
N.Lax#0
N.Lax#0
N.Lax#0
N.Lax#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Nof HaGalil0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Nof HaGalil3 - 4
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 2
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil2 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv4 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv4 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil3 - 3
Hapoel Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Tel Aviv
Hapoel Raanana0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv4 - 2
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Afula1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 1
Maccabi Kabilio JaffaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil2 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar Shalem4 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil0 - 0
Hapoel Raanana
Hapoel Nof HaGalil1 - 4
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah Tikva2 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil2 - 3
Agudat Sport Nordia Jerusalem
Hapoel Nof HaGalil3 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Kafr Qasim2 - 0
Hapoel Nof HaGalil
Bnei Yehuda0 - 2
Hapoel Nof HaGalilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Tel Aviv
#12#21#30#41#56#60#70
Hapoel Nof HaGalil
#10#20#30#43#51#60#70
Maccabi Herzliya
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Akko