Israel Leumit League20:00 ngày 24/01/2025

Hapoel Umm Al Fahm
0 - 2

Hapoel Kfar Shalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Umm Al FahmChỉ sốHapoel Kfar Shalem
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
0Chỉ số 22
153Chỉ số 23110
1Chỉ số 34
0Chỉ số 213
76Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Umm Al Fahm
00000000000
Đội hình xuất phát
D.Amer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.BenLulu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chinemeren#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Gabarin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kabha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kial#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kolany#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mahajna#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Switat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roy Buganim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Roy Buganim#0
Roy Buganim#0
Roy Buganim#0
Roy Buganim#0
Roy Buganim#0
Roy Buganim#0
Hapoel Kfar Shalem
00000000000
Đội hình xuất phát
E. Inbrum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kamaheni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abeba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Amsalem#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ohad barzilay#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ori Edri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Haimovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Messika#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shirazi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Stain#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Clé#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Clé#0
Clé#0
Clé#0
Clé#0

Clé#0
Clé#0
Clé#0
Clé#0
Clé#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Kfar Shalem1 - 0
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm1 - 1
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem1 - 2
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm1 - 0
Hapoel Kfar ShalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Nof HaGalil2 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm2 - 3
Hapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda2 - 0
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm2 - 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Umm Al Fahm0 - 0
Hapoel Afula
Maccabi Kabilio Jaffa3 - 1
Hapoel Umm Al FahmĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem0 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Kfar Shalem4 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana2 - 2
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem1 - 3
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Kfar Shalem2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion1 - 4
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem2 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Afula1 - 3
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem4 - 1
Maccabi Kabilio JaffaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Umm Al Fahm
#10#20#30#41#50#60#70
Hapoel Kfar Shalem
#12#21#30#44#52#60#70
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Herzliya
Hapoel Akko
Kafr Qasim