Australia National Premier Leagues Capital Football 116:30 ngày 20/08/2025

Gungahlin United
3 - 2

OConnor Knights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gungahlin UnitedChỉ sốOConnor Knights
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
80Chỉ số 2369
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2460
9Chỉ số 215
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cooma Tigers | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Canberra FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Monaro Panthers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | OConnor Knights | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Tuggeranong United | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 6 | Queanbeyan City | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Yoogali SC | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 8 | Gungahlin United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OConnor Knights1 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 1
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 3
Gungahlin United
Gungahlin United4 - 2
OConnor Knights
Gungahlin United0 - 0
OConnor Knights
Gungahlin United1 - 3
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 1
Gungahlin United
Gungahlin United0 - 1
OConnor KnightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gungahlin United
Gungahlin United2 - 6
Canberra FC
Cooma Tigers4 - 4
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 1
Queanbeyan City
Tuggeranong United2 - 1
Gungahlin United
Gungahlin United0 - 4
Monaro Panthers
OConnor Knights1 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United3 - 1
Yoogali SC
Canberra FC4 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
Cooma Tigers
Queanbeyan City2 - 2
Gungahlin UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của OConnor Knights
OConnor Knights0 - 0
Queanbeyan City
Monaro Panthers5 - 3
OConnor Knights
OConnor Knights1 - 4
Cooma Tigers
OConnor Knights2 - 3
Canberra FC
OConnor Knights0 - 2
Yoogali SC
OConnor Knights1 - 5
Gungahlin United
OConnor Knights2 - 3
Tuggeranong United
Queanbeyan City3 - 2
OConnor Knights
OConnor Knights1 - 5
Monaro Panthers
Cooma Tigers1 - 2
OConnor KnightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gungahlin United
#13#20#31#41#57#60#70
OConnor Knights
#12#21#30#41#57#60#70