Australia National Premier Leagues Capital Football 112:10 ngày 18/05/2025

Gungahlin United
2 - 1

OConnor Knights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gungahlin UnitedChỉ sốOConnor Knights
4Chỉ số 27
0Chỉ số 81
1Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2387
82Chỉ số 24100
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cooma Tigers | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Canberra FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Monaro Panthers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | OConnor Knights | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Tuggeranong United | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 6 | Queanbeyan City | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Yoogali SC | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 8 | Gungahlin United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OConnor Knights2 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 3
Gungahlin United
Gungahlin United4 - 2
OConnor Knights
Gungahlin United0 - 0
OConnor Knights
Gungahlin United1 - 3
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 1
Gungahlin United
Gungahlin United0 - 1
OConnor Knights
Gungahlin United2 - 4
OConnor Knights
OConnor Knights3 - 3
Gungahlin UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gungahlin United
Yoogali SC5 - 1
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 1
Cooma Tigers
Gungahlin United0 - 4
Canberra FC
Cooma Tigers4 - 0
Gungahlin United
Queanbeyan City0 - 0
Gungahlin United
Tuggeranong United0 - 0
Gungahlin United
OConnor Knights2 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
OConnor Knights
Gungahlin United0 - 1
Cooma Tigers
Gungahlin United1 - 1
Canberra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OConnor Knights
Tuggeranong United1 - 1
OConnor Knights
OConnor Knights6 - 0
Queanbeyan City
Monaro Panthers5 - 0
OConnor Knights
OConnor Knights0 - 4
Cooma Tigers
OConnor Knights1 - 4
Canberra FC
OConnor Knights2 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
OConnor Knights
OConnor Knights1 - 3
Cooma Tigers
Canberra Olympic4 - 3
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 3
Gungahlin UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gungahlin United
#12#21#30#41#54#60#70
OConnor Knights
#11#20#30#40#57#60#70