Australia National Premier Leagues Capital Football 112:00 ngày 17/08/2025

Gungahlin United
2 - 6

Canberra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gungahlin UnitedChỉ sốCanberra FC
81Chỉ số 2371
1Chỉ số 30
5Chỉ số 2114
50Chỉ số 2490
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
4Chỉ số 222
1Chỉ số 29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cooma Tigers | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Canberra FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Monaro Panthers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | OConnor Knights | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Tuggeranong United | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 6 | Queanbeyan City | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Yoogali SC | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 8 | Gungahlin United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Canberra FC4 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United0 - 4
Canberra FC
Gungahlin United1 - 1
Canberra FC
Canberra FC2 - 3
Gungahlin United
Gungahlin United0 - 1
Canberra FC
Canberra FC2 - 4
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 2
Canberra FC
Gungahlin United2 - 5
Canberra FC
Canberra FC3 - 3
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 2
Canberra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gungahlin United
Cooma Tigers4 - 4
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 1
Queanbeyan City
Tuggeranong United2 - 1
Gungahlin United
Gungahlin United0 - 4
Monaro Panthers
OConnor Knights1 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United3 - 1
Yoogali SC
Canberra FC4 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
Cooma Tigers
Queanbeyan City2 - 2
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 4
Tuggeranong UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Canberra FC
Queanbeyan City1 - 3
Canberra FC
Canberra FC1 - 2
Yoogali SC
Canberra FC0 - 4
Metrostars SC
OConnor Knights2 - 3
Canberra FC
Tuggeranong United1 - 7
Canberra FC
Canberra FC0 - 2
Monaro Panthers
Canberra FC4 - 0
Cooma Tigers
Canberra FC4 - 5
Gungahlin United
Queanbeyan City0 - 2
Canberra FC
Yoogali SC1 - 3
Canberra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gungahlin United
#12#21#30#41#51#60#70
Canberra FC
#16#22#30#40#59#60#70