Australia National Premier Leagues Capital Football 112:00 ngày 13/07/2025

OConnor Knights
1 - 5

Gungahlin United
Thống kê
Thống kê trận đấu
OConnor KnightsChỉ sốGungahlin United
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2341
3Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
41Chỉ số 2433
1Chỉ số 2111
1Chỉ số 32
4Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cooma Tigers | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Canberra FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Monaro Panthers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | OConnor Knights | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Tuggeranong United | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 6 | Queanbeyan City | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Yoogali SC | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 8 | Gungahlin United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gungahlin United2 - 1
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 3
Gungahlin United
Gungahlin United4 - 2
OConnor Knights
Gungahlin United0 - 0
OConnor Knights
Gungahlin United1 - 3
OConnor Knights
OConnor Knights2 - 1
Gungahlin United
Gungahlin United0 - 1
OConnor Knights
Gungahlin United2 - 4
OConnor KnightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của OConnor Knights
OConnor Knights2 - 3
Tuggeranong United
Queanbeyan City3 - 2
OConnor Knights
OConnor Knights1 - 5
Monaro Panthers
Cooma Tigers1 - 2
OConnor Knights
Canberra FC9 - 1
OConnor Knights
OConnor Knights5 - 1
Yoogali SC
Gungahlin United2 - 1
OConnor Knights
Tuggeranong United1 - 1
OConnor Knights
OConnor Knights6 - 0
Queanbeyan City
Monaro Panthers5 - 0
OConnor KnightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gungahlin United
Gungahlin United3 - 1
Yoogali SC
Canberra FC4 - 5
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 2
Cooma Tigers
Queanbeyan City2 - 2
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 4
Tuggeranong United
Monaro Panthers7 - 0
Gungahlin United
Gungahlin United2 - 1
OConnor Knights
Yoogali SC5 - 1
Gungahlin United
Gungahlin United1 - 1
Cooma Tigers
Gungahlin United0 - 4
Canberra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OConnor Knights
#11#20#30#41#54#60#70
Gungahlin United
#15#23#30#42#54#60#70