Senegal Premier League23:30 ngày 29/01/2025

ASC Jaraaf
1 - 0

Casamance
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASC JaraafChỉ sốCasamance
0Chỉ số 230
3Chỉ số 22
0Chỉ số 220
1Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
0Chỉ số 240
4Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASC Jaraaf2 - 0
Casamance
ASC Jaraaf0 - 0
Casamance
Casamance1 - 2
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf2 - 0
Casamance
ASC Jaraaf0 - 0
Casamance
Casamance1 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf1 - 0
Casamance
Casamance1 - 1
ASC Jaraaf
Casamance1 - 1
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf2 - 1
CasamanceĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Jaraaf
Teunhueth FC2 - 3
ASC Jaraaf
USM Libreville2 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf1 - 0
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf1 - 0
Orapa United
ASC Jaraaf0 - 0
Pikine
Jamono Fatick0 - 2
ASC Jaraaf
US Goree2 - 0
ASC Jaraaf
Orapa United0 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf0 - 0
USM Libreville
ASC Jaraaf1 - 1
ASC Wally DaanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casamance
Casamance0 - 0
Teunhueth FC
Casamance1 - 0
Pikine
Jamono Fatick3 - 2
Casamance
Casamance0 - 1
ASC Wally Daan
Oslo Football Academy Dakar0 - 1
Casamance
Casamance0 - 0
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur0 - 0
Casamance
Casamance1 - 2
Generation Foot
HLM2 - 1
Casamance
Casamance0 - 0
SonacosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASC Jaraaf
#11#20#30#44#53#60#70
Casamance
#10#20#30#41#52#60#70
US Ouakam Dakar
Ajel de Rufisque
Guediawaye