LigaPro Serie A04:45 ngày 20/07/2026

Guayaquil City
1 - 0

Manta FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Guayaquil City
Sơ đồ 4-2-3-11173296142023801011
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ayovi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Quinonez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Arroyo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Laurino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bolaños#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.González#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Mero#19
Mero#9

Mero#12
Mero#50

Mero#15

Mero#28

Mero#51
Mero#21
Mero#4
Mero#16
Manta FC
Sơ đồ 4-3-312742431657010955
Đội hình xuất phát

W.Chavez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Troya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nazareno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Moscarelli#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.C.Mina#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jimenez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B. Ramírez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Nazareno#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Burbano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.C.B.Becerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Vergés#55 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Vergés#52
J.Vergés#45

J.Vergés#17

J.Vergés#7
J.Vergés#33
J.Vergés#20
J.Vergés#29
J.Vergés#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manta FC0 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City3 - 0
Manta FC
Manta FC2 - 2
Guayaquil City
Manta FC0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
Manta FC
Manta FC1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 3
Manta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Delfin SC
Sociedad Deportiva Aucas1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 4
Independiente del Valle
Mushuc Runa2 - 2
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 1
Orense SC
Astilleros2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 1
Deportivo Cuenca
Liga Dep Universitaria Quito1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 0
Tecnico UniversitarioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manta FC
Manta FC0 - 1
Delfin SC
Manta FC0 - 0
Orense SC
Independiente del Valle4 - 0
Manta FC
Manta FC2 - 1
Libertad Loja
Sociedad Deportiva Aucas3 - 1
Manta FC
AD Nueve de Octubre0 - 0
Manta FC
Manta FC0 - 0
Club Sport Emelec
Manta FC0 - 1
Macara
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Manta FC
Manta FC1 - 0
CD Universidad CatólicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guayaquil City
#11#20#30#41#55#60#70
Manta FC
#10#20#30#43#54#60#70
Club Leones del Norte