LigaPro Serie A06:00 ngày 12/07/2026

Guayaquil City
2 - 1

Delfin SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guayaquil CityChỉ sốDelfin SC
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
46Chỉ số 2425
6Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
131Chỉ số 2366
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Guayaquil City
Sơ đồ 3-4-31329617142023801110
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Quinonez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ayovi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Arroyo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Laurino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bolaños#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

P.González#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Díaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
D.Díaz#21

D.Díaz#51
D.Díaz#50
D.Díaz#4

D.Díaz#19
D.Díaz#16
D.Díaz#9

D.Díaz#12

D.Díaz#15
Delfin SC
Sơ đồ 4-3-322173254078301834950
Đội hình xuất phát

J.Cárdenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Rubio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Caicedo#32 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Medina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Castillo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ushina#78 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Valverde#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.M.Basurto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Heredia#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Franco Ayunta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ozaeta#50 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Ozaeta#39
T.Ozaeta#51
T.Ozaeta#7

T.Ozaeta#21

T.Ozaeta#13

T.Ozaeta#16

T.Ozaeta#31

T.Ozaeta#77
T.Ozaeta#20
T.Ozaeta#1

T.Ozaeta#55

T.Ozaeta#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Delfin SC1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City3 - 1
Delfin SC
Delfin SC1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Delfin SC
Delfin SC1 - 3
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
Delfin SC
Guayaquil City2 - 1
Delfin SC
Delfin SC1 - 1
Guayaquil City
Delfin SC1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
Delfin SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Sociedad Deportiva Aucas1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 4
Independiente del Valle
Mushuc Runa2 - 2
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 1
Orense SC
Astilleros2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 1
Deportivo Cuenca
Liga Dep Universitaria Quito1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 0
Tecnico Universitario
Libertad Loja0 - 1
Guayaquil City
Club Sport Emelec1 - 3
Guayaquil CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Delfin SC
Delfin SC1 - 1
Club Sport Emelec
Deportivo Cuenca1 - 0
Delfin SC
Delfin SC1 - 2
Barcelona SC(ECU)
CD Universidad Católica2 - 2
Delfin SC
Banos Cikudafog0 - 2
Delfin SC
Tecnico Universitario4 - 0
Delfin SC
Delfin SC1 - 0
Mushuc Runa
Sociedad Deportiva Aucas1 - 0
Delfin SC
Delfin SC0 - 1
Independiente del Valle
Orense SC0 - 0
Delfin SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guayaquil City
#12#20#30#42#56#60#70
Delfin SC
#11#21#30#43#54#60#70
Macara
Club Leones del Norte
Manta FC