Latvian Higher League23:00 ngày 20/11/2025

Grobina
0 - 0

JDFS Alberts
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốJDFS Alberts
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
69Chỉ số 2337
47Chỉ số 2419
6Chỉ số 22
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 4-2-3-19127161373297981199
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sidorovs#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Grjaznovs#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Agapov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.rascevskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis#12
A.Puzirevskis#6

A.Puzirevskis#19

A.Puzirevskis#23

A.Puzirevskis#10

A.Puzirevskis#43
JDFS Alberts
Sơ đồ 4-2-3-11272081421175394
Đội hình xuất phát

G.Malins#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Kristaps romanovs#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.viksna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.marusii#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.maksimovs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Andersons#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kalokoh suffian#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Zegele#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Indrans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Janis kalpaks#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Aditajs#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Aditajs#37
R.Aditajs#25
R.Aditajs#3
R.Aditajs#9
R.Aditajs#23
R.Aditajs#11
R.Aditajs#18
R.Aditajs#30
R.Aditajs#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JDFS Alberts0 - 2
Grobina
Grobina2 - 3
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 2
Grobina
Grobina1 - 0
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 1
Grobina
Grobina1 - 0
JDFS Alberts
JDFS Alberts1 - 1
Grobina
Grobina3 - 0
JDFS Alberts
Grobina2 - 0
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 1
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
Grobina1 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 0
Grobina
Grobina0 - 0
Super Nova
Grobina1 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
Grobina
Grobina0 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils3 - 2
Grobina
Grobina3 - 2
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 0
Beitar Riga Mariners
Augsdaugava0 - 2
JDFS Alberts
JDFS Alberts4 - 3
Tukums-2000 II
Ogre United1 - 1
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 0
JFK Ventspils
Olaine1 - 6
JDFS Alberts
JDFS Alberts1 - 0
Saldus SS/Leevon
Marupe2 - 1
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 2
Skanstes SK
Riga FC II1 - 3
JDFS AlbertsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#10#20#30#45#56#60#70
JDFS Alberts
#10#20#30#42#52#60#70