Brazilian Serie A05:00 ngày 24/05/2026

Grêmio - RS
3 - 2

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốSantos FC - SP
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2443
5Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 225
99Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11743443833199922995
Đội hình xuất phát

Weverton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Pavón#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Eduardo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Viery#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Paulista#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pérez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Noriega#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Enamorado#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Braithwaite#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Vinícius#21

C.Vinícius#14
C.Vinícius#32

C.Vinícius#8

C.Vinícius#17

C.Vinícius#11

C.Vinícius#4

C.Vinícius#39

C.Vinícius#65

C.Vinícius#3

C.Vinícius#20

C.Vinícius#24
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-177189843115484930119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Veríssimo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Arão#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Henrique#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Bontempo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Miguelito#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Rony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Barbosa#2

G.Barbosa#7

G.Barbosa#19

G.Barbosa#8
G.Barbosa#81
G.Barbosa#42
G.Barbosa#27

G.Barbosa#28

G.Barbosa#1

G.Barbosa#26

G.Barbosa#14

G.Barbosa#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 2
Santos FC - SP
Grêmio - RS3 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Palestino
Bahia - BA1 - 1
Grêmio - RS
AD Confiança0 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Flamengo - RJ
Deportivo Riestra0 - 3
Grêmio - RS
Athletico Paranaense - PR0 - 0
Grêmio - RS
Palestino0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS2 - 0
AD Confiança
Cruzeiro - MG2 - 0
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 2
CA San Lorenzo
Santos FC - SP0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Deportivo Recoleta1 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 1
Santos FC - SP
CA San Lorenzo1 - 1
Santos FC - SP
Bahia - BA2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP2 - 3
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#13#21#30#41#58#60#70
Santos FC - SP
#12#21#31#42#55#60#70
São Paulo - SP
Vitória - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC