Brazilian Serie A06:30 ngày 22/09/2025

Cruzeiro - MG
2 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruzeiro - MGChỉ sốRed Bull Bragantino
60Chỉ số 2540
115Chỉ số 2373
61Chỉ số 2433
10Chỉ số 222
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 37
7Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-111215256291688109419
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Villalba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Silva#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Christian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wanderson#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jorge#36

K.Jorge#9

K.Jorge#11

K.Jorge#77

K.Jorge#8

K.Jorge#34

K.Jorge#41

K.Jorge#20

K.Jorge#5

K.Jorge#7

K.Jorge#2

K.Jorge#99
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-4-1-114514212337621108
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Mendes#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vanderlan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Laquintana#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Jhon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Sasha#18

E.Sasha#11

E.Sasha#4

E.Sasha#5

E.Sasha#22

E.Sasha#30

E.Sasha#17

E.Sasha#16

E.Sasha#35

E.Sasha#40

E.Sasha#34

E.Sasha#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 0
Cruzeiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Red Bull Bragantino
Cruzeiro - MG0 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 3
Cruzeiro - MG
Red Bull Bragantino2 - 3
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Bahia - BA1 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
São Paulo - SP
Atlético Mineiro - MG0 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Santos FC - SP
CRB AL0 - 2
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Sport Club do Recife
Botafogo - RJ4 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino4 - 2
Fluminense - RJ
Ceara1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 3
Internacional - RS
Red Bull Bragantino0 - 1
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Red Bull Bragantino
Botafogo - RJ2 - 0
Red Bull Bragantino
Fortaleza3 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruzeiro - MG
#12#21#30#46#57#60#70
Red Bull Bragantino
#11#21#30#47#54#60#70
Palmeiras - SP
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Grêmio - RS
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude