Brazilian Campeonato Catarinense Division 106:30 ngày 20/02/2025

Hercilio Luz SC
0 - 1

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hercilio Luz SCChỉ sốCriciuma
6Chỉ số 28
88Chỉ số 23131
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2483
0Chỉ số 214
1Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Hercilio Luz SC
1126371104895
Đội hình xuất phát
b.kadu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mendes mateus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Geninho#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
richard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.renan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santana alisson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.José#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique alex#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.matheus#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.matheus#14

n.matheus#18
n.matheus#20
n.matheus#13
n.matheus#19
n.matheus#15
n.matheus#12
n.matheus#16
n.matheus#17
n.matheus#23
n.matheus#21
Criciuma
2117132342259183
Đội hình xuất phát

J.Carlos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Caíque#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mateus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jonathan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hermes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pessoa neto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Paulo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Fagundes#16
R.Fagundes#19
R.Fagundes#14
R.Fagundes#11

R.Fagundes#6

R.Fagundes#2
R.Fagundes#12
R.Fagundes#10

R.Fagundes#20

R.Fagundes#8
R.Fagundes#15
R.Fagundes#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criciuma | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Santa Catarina | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Avaí FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 4 | Brusque FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 5 | Chapecoense - SC | 11 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| 6 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 7 | Barra FC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 8 | Marcilio Dias SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 9 | Joinville SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 10 | Concordia AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 11 | Caravaggio FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Hercilio Luz SC | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Criciuma2 - 1
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC1 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC2 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC0 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 2
Hercilio Luz SC
Criciuma1 - 1
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC0 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 1
Hercilio Luz SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC2 - 2
Chapecoense - SC
Hercilio Luz SC2 - 1
Joinville SC
Concordia AC1 - 0
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC0 - 3
Avaí FC
Caravaggio FC1 - 0
Hercilio Luz SC
Barra FC1 - 1
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC0 - 1
Santa Catarina
Marcilio Dias SC1 - 0
Hercilio Luz SC
Figueirense1 - 1
Hercilio Luz SC
Brusque FC0 - 0
Hercilio Luz SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma0 - 0
Marcilio Dias SC
Criciuma1 - 2
Caravaggio FC
Brusque FC1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Santa Catarina
Chapecoense - SC0 - 0
Criciuma
Criciuma3 - 0
Joinville SC
Criciuma1 - 1
Barra FC
Figueirense2 - 3
Criciuma
Criciuma2 - 0
Concordia AC
Red Bull Bragantino5 - 1
CriciumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hercilio Luz SC
#10#20#31#41#56#60#70
Criciuma
#11#20#30#43#58#60#70