French Championnat National 100:00 ngày 09/02/2025
GRACES
3 - 0

GFA Rumilly Vallieres
Thống kê
Thống kê trận đấu
GRACESChỉ sốGFA Rumilly Vallieres
77Chỉ số 2368
3Chỉ số 25
60Chỉ số 2458
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
GRACES
2192615417918516
Đội hình xuất phát
M.Corain#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.El-Khemiri#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Goumot#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Grandemange#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kari#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Medjian#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.N'Tamack#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.N.Ndezi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Philibert#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Roperti#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ako#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Ako#30

H.Ako#23
H.Ako#21

H.Ako#11
H.Ako#7
GFA Rumilly Vallieres
201417411222332921
Đội hình xuất phát
A.Peuget#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Renoud#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Viard#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.DiStefano#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Doumbouya#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Eckenfelder#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fejoz#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Garby#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cyril·Martin-pichon#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mizrahi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Perez#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Perez#19
J.Perez#6

J.Perez#8
J.Perez#7
J.Perez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GFA Rumilly Vallieres0 - 0
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres0 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của GRACES
Angouleme2 - 2
Andrezieux
Cannes AS3 - 2
Genets Anglet0 - 0
Toulon
Saint-Priest2 - 1
FC Bergerac
Marignane Gignac2 - 0
Istres
Jura Sud Foot3 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của GFA Rumilly Vallieres
FC Bergerac1 - 1
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Cannes AS
GFA Rumilly Vallieres1 - 2
Istres
Chasselay M.D. Azergues2 - 4
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 0
Frejus St-Raphael
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Chasselay M.D. Azergues
Angouleme1 - 0
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 0
Jura Dolois
GFA Rumilly Vallieres0 - 0
Hyeres
Genets Anglet1 - 1
GFA Rumilly VallieresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GRACES
#13#23#30#41#53#60#70
GFA Rumilly Vallieres
#10#20#30#41#55#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate