French Championnat National 120:30 ngày 19/01/2025

GFA Rumilly Vallieres
1 - 1

Cannes AS
Lineup
Đội hình trận đấu
GFA Rumilly Vallieres
1761209423232211
Đội hình xuất phát
T.Viard#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Essafiani#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Perez#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Peuget#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.RagaRigobert#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.DiStefano#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mizrahi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Garby#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fejoz#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Eckenfelder#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Doumbouya#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Doumbouya#8

S.Doumbouya#29
S.Doumbouya#26

S.Doumbouya#14

S.Doumbouya#19
Cannes AS
27402212721251519820
Đội hình xuất phát

H.Abderrahmane#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aymes#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Domingues#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fischer#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hafidi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mambu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N'Diaye#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N'Doye#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Smith#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trinker#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vinci#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Vinci#10

L.Vinci#14
L.Vinci#23
L.Vinci#5

L.Vinci#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 2
Istres
Chasselay M.D. Azergues2 - 4
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 0
Frejus St-Raphael
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Chasselay M.D. Azergues
Angouleme1 - 0
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 0
Jura Dolois
GFA Rumilly Vallieres0 - 0
Hyeres
Genets Anglet1 - 1
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Saint-Priest
Marignane Gignac2 - 1
GFA Rumilly VallieresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cannes AS
Cannes AS2 - 1
Lorient
Cannes AS3 - 2
Angouleme0 - 4
Cannes AS
Cannes AS3 - 2
Grenoble
FC Bergerac1 - 3
Cannes AS
Cannes AS4 - 1
Istres
Olympique Ales1 - 5
Cannes AS
Chasselay M.D. Azergues1 - 1
Cannes AS
Grau du Roi0 - 2
Cannes AS
Cannes AS2 - 2
Frejus St-RaphaelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GFA Rumilly Vallieres
#11#21#30#40#50#60#70
Cannes AS
#11#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Toulon
Andrezieux
Jura Sud Foot
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate