French Championnat National 100:00 ngày 19/01/2025
GRACES
0 - 0

Andrezieux
Thống kê
Thống kê trận đấu
GRACESChỉ sốAndrezieux
0Chỉ số 80
140Chỉ số 2395
0Chỉ số 41
0Chỉ số 220
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 32
1Chỉ số 210
72Chỉ số 2447
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
GRACES
6131518917426224
Đội hình xuất phát
H.Ako#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Touré#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Roperti#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Philibert#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.N.Ndezi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.N'Tamack#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Medjian#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kari#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Goumot#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Corain#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Abt#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Abt#22

V.Abt#28
V.Abt#23
V.Abt#16
V.Abt#19
Andrezieux
1751126156222131230
Đội hình xuất phát
Y.Kari#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mazzei#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erwan Moutault#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nouvel#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bamba#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Belal#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Brunetton#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.D.Silva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dembele#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Doumbia#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Idir#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Idir#25
J.Idir#8
J.Idir#18
J.Idir#23
J.Idir#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andrezieux1 - 2
Andrezieux1 - 3
Andrezieux
AndrezieuxĐối chiếu
Phong độ gần đây của GRACES
Cannes AS3 - 2
Genets Anglet0 - 0
Toulon
Saint-Priest2 - 1
FC Bergerac
Marignane Gignac2 - 0
Istres
Jura Sud Foot3 - 3
Chasselay M.D. Azergues
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andrezieux
Toulon3 - 2
Andrezieux
Andrezieux0 - 0
FC Bergerac
Istres0 - 0
Andrezieux
Andrezieux2 - 0
Chasselay M.D. Azergues
Frejus St-Raphael1 - 0
Andrezieux
Andrezieux1 - 1
Angouleme
Hyeres1 - 1
Andrezieux
Andrezieux1 - 0
Genets Anglet
Saint-Priest1 - 1
Andrezieux
Andrezieux7 - 0
Marignane GignacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GRACES
#10#20#30#41#53#60#70
Andrezieux
#10#20#31#42#52#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
GFA Rumilly Vallieres
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate