French Championnat National 101:00 ngày 01/02/2025

FC Bergerac
1 - 1

GFA Rumilly Vallieres
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bergerac
23837922552528402417
Đội hình xuất phát
Mahamadou Cissé#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Caumet#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soro#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean-Jacques Ngita#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antton Mouledous#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Lienard#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Laurent#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Faucher#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Djoco#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diop#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.DaViegaCosta#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.DaViegaCosta#33
M.DaViegaCosta#27
M.DaViegaCosta#31
M.DaViegaCosta#16
GFA Rumilly Vallieres
212017293232211419
Đội hình xuất phát
J.Mizrahi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Perez#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Peuget#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Viard#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cyril·Martin-pichon#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Garby#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fejoz#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Eckenfelder#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Doumbouya#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.DiStefano#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belhadji#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Belhadji#6

E.Belhadji#8
E.Belhadji#7

E.Belhadji#14

E.Belhadji#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bergerac
FC Bergerac0 - 0
Marignane Gignac
Jura Sud Foot1 - 2
FC Bergerac
Andrezieux0 - 0
FC Bergerac
FC Bergerac1 - 3
Cannes AS
Toulon2 - 0
FC Bergerac
FC Bergerac
FC Bergerac3 - 0
Istres
Chasselay M.D. Azergues3 - 1
FC Bergerac
FC Bergerac0 - 1
Frejus St-Raphael
Angouleme4 - 2
FC BergeracĐối chiếu
Phong độ gần đây của GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Cannes AS
GFA Rumilly Vallieres1 - 2
Istres
Chasselay M.D. Azergues2 - 4
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 0
Frejus St-Raphael
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Chasselay M.D. Azergues
Angouleme1 - 0
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 0
Jura Dolois
GFA Rumilly Vallieres0 - 0
Hyeres
Genets Anglet1 - 1
GFA Rumilly Vallieres
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Saint-PriestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bergerac
#11#21#30#40#50#60#70
GFA Rumilly Vallieres
#11#21#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate