Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGornik Zabrze vs Ferencvarosi TC

Gornik Zabrze vs Ferencvarosi TC

Kiểm tra lịch trận đấu Gornik Zabrze vs Ferencvarosi TC diễn ra lúc 00:00 ngày 14/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:00 ngày 14/08/2026
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

1 - 1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4602556
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gornik ZabrzeChỉ sốFerencvarosi TC
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
121Chỉ số 2393
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
9Chỉ số 26
86Chỉ số 2435
7Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Gornik Zabrze

Sơ đồ 4-3-3
16126206482668191133

Đội hình xuất phát

P.Schulze
P.Schulze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sáček
M.Sáček#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Janicki
R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Josema
Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Janža
E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
K.Urbański
K.Urbański#82 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Dietz
M.Dietz#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Bernardo
P.Bernardo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Federico
P.Federico#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
E.Prekop
E.Prekop#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Khlan
M.Khlan#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Khlan
M.Khlan#88
M.Khlan
M.Khlan#21
M.Khlan
M.Khlan#2
M.Khlan
M.Khlan#18
M.Khlan
M.Khlan#36
M.Khlan
M.Khlan#99
M.Khlan
M.Khlan#23
M.Khlan
M.Khlan#29
M.Khlan
M.Khlan#7
M.Khlan
M.Khlan#4
M.Khlan
M.Khlan#28

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 4-2-3-1
901428420361716881175

Đội hình xuất phát

D.Dibusz
D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Osváth
A.Osváth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Raemaekers
T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gómez
M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Cadu
Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kanikovski
G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Corbu
M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Zachariassen
K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Rommens
P.Rommens#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
dele
dele#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Joseph
L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Joseph
L.Joseph#5
L.Joseph
L.Joseph#32
L.Joseph
L.Joseph#1
L.Joseph
L.Joseph#68
L.Joseph
L.Joseph#47
L.Joseph
L.Joseph#6
L.Joseph
L.Joseph#54
L.Joseph
L.Joseph#76
L.Joseph
L.Joseph#10
L.Joseph
L.Joseph#71
L.Joseph
L.Joseph#24
L.Joseph
L.Joseph#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gornik Zabrze

Radomiak RadomRadomiak Radom1 - 3Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4559269 · Home #14340 · Away #10282 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4602536 · Home #10268 · Away #10282 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gornik ZabrzeGornik Zabrze1 - 1FenerbahceFenerbahce
Match #4556529 · Home #10282 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Gornik ZabrzeGornik Zabrze2 - 1Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4559246 · Home #10282 · Away #10519 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce1 - 0Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4556528 · Home #10195 · Away #10282 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan3 - 1Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4580276 · Home #10864 · Away #10282 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland0 - 2Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4580018 · Home #10328 · Away #10282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
WSG TirolWSG Tirol0 - 0Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4566035 · Home #20147 · Away #10282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 1Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4565741 · Home #10000 · Away #10282 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Hallescher FCHallescher FC1 - 2Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4562271 · Home #20994 · Away #10282 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4595159 · Home #10268 · Away #10217 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4602536 · Home #10268 · Away #10282 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC0 - 0Vasas FCVasas FC
Match #4568814 · Home #10268 · Away #16544 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC2 - 2FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4589426 · Home #10268 · Away #10079 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC4 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4568806 · Home #15580 · Away #10268 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4589354 · Home #10079 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad
Match #4556482 · Home #10268 · Away #11622 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4556481 · Home #11622 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0QarabagQarabag
Match #4565290 · Home #10268 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1Sabah FCSabah FC
Match #4564652 · Home #10268 · Away #15260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gornik Zabrze
#11#21#30#40#59#60#70
Ferencvarosi TC
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K