Hungary Fizz Liga22:30 ngày 02/08/2026

Ferencvarosi TC
0 - 0

Vasas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốVasas FC
106Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 223
63Chỉ số 2439
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
2Chỉ số 212
2Chỉ số 25
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-4-2901428520708817187611
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Osváth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Sevikyan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Rommens#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bagi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Lisztes#76 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

dele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

dele#75

dele#68

dele#16

dele#1

dele#47

dele#54

dele#10

dele#36

dele#32

dele#30

dele#4

dele#15
Vasas FC
Sơ đồ 4-4-287457171410161577988
Đội hình xuất phát

M.Engedi#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pávkovics#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Iyinbor#57 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Csóka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Doktorics#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kovácsréti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B. Rab#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tóth#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Koszta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Urblík#88 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Urblík#94
J.Urblík#89
J.Urblík#68
J.Urblík#46

J.Urblík#8

J.Urblík#36

J.Urblík#84

J.Urblík#18

J.Urblík#29

J.Urblík#7

J.Urblík#6

J.Urblík#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vasas FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
Vasas FC
Vasas FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Vasas FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
Vasas FC
Vasas FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC5 - 2
Vasas FC
Vasas FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 2
Vasas FC
Vasas FC2 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
FC Twente Enschede
Paksi FC4 - 2
Ferencvarosi TC
FC Twente Enschede1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 1
Sabah FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Zalaegerszegi TE
Ferencvarosi TC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasas FC
Vasas FC2 - 2
Győri ETO FC
Vasas FC2 - 1
Videoton FC Fehérvár
Vasas FC2 - 1
Soroksar
Vasas FC5 - 1
Kecskemeti TE
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC3 - 1
KFC Komarno
MTK Budapest3 - 1
Vasas FC
Vasas FC2 - 1
FC Ajka
Budapest Honved FC3 - 1
Vasas FC
Vasas FC3 - 2
Budafoki MTEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#10#20#30#42#52#60#70
Vasas FC
#10#20#31#42#55#60#70
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza
Debreceni VSC