CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 18/07/2025

Atletico Bucaramanga
0 - 1

Atlético Mineiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico BucaramangaChỉ sốAtlético Mineiro - MG
59Chỉ số 2425
12Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 41
97Chỉ số 2373
6Chỉ số 20
8Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Bucaramanga
Sơ đồ 4-2-3-1124229822201710727
Đội hình xuất phát

A.Quintana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Duarte#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mena#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Henao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hinestroza#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zarate#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Gil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Sambueza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Londoño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Pons#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pons#15

L.Pons#70

L.Pons#12

L.Pons#11

L.Pons#23

L.Pons#14
L.Pons#13

L.Pons#4

L.Pons#28

L.Pons#25

L.Pons#16
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-3-3222461310212573392
Đội hình xuất phát

Everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Natanael#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lyanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arana#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Scarpa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Franco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Menino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Rony#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Dudu#92 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dudu#30

Dudu#11

Dudu#47

Dudu#1

Dudu#14

Dudu#38

Dudu#19

Dudu#17

Dudu#26

Dudu#23

Dudu#16

Dudu#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 1
Boyaca Chico
Boca Juniors De Cali0 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 2
Boyaca Chico
Deportes Quindio2 - 2
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 1
Deportivo Cali
Colo Colo1 - 0
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga2 - 1
Deportivo Pasto
Internacional de Bogota1 - 4
Atletico Bucaramanga
Fortaleza0 - 0
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga2 - 0
Dep.Independiente MedellinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Bahia - BA2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 0
Internacional - RS
Ceara0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Cienciano
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Maringa FC
Cruzeiro - MG0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 1
Caracas FC
Atlético Mineiro - MG3 - 2
Fluminense - RJ
Municipal Iquique3 - 2
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Bucaramanga
#10#20#31#43#56#60#70
Atlético Mineiro - MG
#11#20#31#44#50#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello