UEFA Europa Conference League23:00 ngày 12/08/2026

GKS Katowice
2 - 1

Hapoel Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốHapoel Tel Aviv
7Chỉ số 213
1Chỉ số 32
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
76Chỉ số 2354
45Chỉ số 2428
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-38730462377688101727
Đội hình xuất phát

G.Kobylak#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wedrychowski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#7

B.Nowak#55

B.Nowak#14

B.Nowak#22

B.Nowak#15

B.Nowak#19

B.Nowak#21

B.Nowak#1

B.Nowak#97

B.Nowak#31
Hapoel Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1229754169861115519
Đội hình xuất phát

A.Tzur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Chico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D·Leidner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Falcão#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kraev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

s.torial#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.alkokin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Boateng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Boateng#21

E.Boateng#1

E.Boateng#18
E.Boateng#27

E.Boateng#44
E.Boateng#8

E.Boateng#20

E.Boateng#14

E.Boateng#7
E.Boateng#23

E.Boateng#35

E.Boateng#10
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Hapoel Tel Aviv2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Radomiak Radom
GKS Katowice3 - 1
MSK Zilina
Wisla Krakow2 - 1
GKS Katowice
MSK Zilina2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Rakow Czestochowa
Stal Rzeszow1 - 3
GKS Katowice
Miedz Legnica0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 1
Piast Gliwice
GKS Katowice2 - 0
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 0
GKS Katowice
Ludogorets Razgrad2 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Ludogorets Razgrad
Beitar Jerusalem2 - 2
Hapoel Tel Aviv
Dukla Banska Bystrica0 - 0
Hapoel Tel Aviv
Dunajska Streda0 - 1
Hapoel Tel Aviv
FC Zlín1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Bnei Yehuda3 - 3
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#12#20#30#41#57#60#70
Hapoel Tel Aviv
#11#21#30#42#53#60#70