UEFA Europa Conference League01:00 ngày 07/08/2026

Hapoel Tel Aviv
2 - 0

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Tel AvivChỉ sốGKS Katowice
6Chỉ số 212
0Chỉ số 30
92Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 224
38Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1229754169861191551
Đội hình xuất phát

A.Tzur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Mayembo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Chico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D·Leidner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Falcão#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kraev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

s.torial#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Boateng#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.alkokin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Altman#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
O.Altman#33
O.Altman#27

O.Altman#10

O.Altman#21
O.Altman#23

O.Altman#7

O.Altman#14

O.Altman#20
O.Altman#8

O.Altman#44

O.Altman#13

O.Altman#18
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-38764559768198159927
Đội hình xuất phát

G.Kobylak#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Resta#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Jirka#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lukasiak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Marković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Zreľák#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#21

B.Nowak#1

B.Nowak#10

B.Nowak#30

B.Nowak#31

B.Nowak#77

B.Nowak#7

B.Nowak#23

B.Nowak#17

B.Nowak#14

B.Nowak#22
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Tel Aviv
Ludogorets Razgrad2 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Ludogorets Razgrad
Beitar Jerusalem2 - 2
Hapoel Tel Aviv
Dukla Banska Bystrica0 - 0
Hapoel Tel Aviv
Dunajska Streda0 - 1
Hapoel Tel Aviv
FC Zlín1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Bnei Yehuda3 - 3
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Radomiak Radom
GKS Katowice3 - 1
MSK Zilina
Wisla Krakow2 - 1
GKS Katowice
MSK Zilina2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Rakow Czestochowa
Stal Rzeszow1 - 3
GKS Katowice
Miedz Legnica0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 1
Piast Gliwice
GKS Katowice2 - 0
Arka Gdynia
GKS Katowice7 - 0
Swit SzczecinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Tel Aviv
#12#22#30#40#53#60#70
GKS Katowice
#10#20#30#40#52#60#70