Gambia League First Division23:00 ngày 13/06/2025

Gambia Armed Force
0 - 0

Gambian Dutch Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gambia Armed ForceChỉ sốGambian Dutch Lions
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 32
69Chỉ số 2453
9Chỉ số 213
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2393
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia Armed Force
Falcons FC2 - 1
Gambia Armed Force
Brikama United1 - 2
Gambia Armed Force
TMT FA1 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
Banjul United
BST Galaxy1 - 1
Gambia Armed Force
Greater Tomorrow FC1 - 0
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
Gambia Ports Authority
Gambia Armed Force0 - 1
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 0
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force2 - 0
Real BanjulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambian Dutch Lions
Bombada FC3 - 1
Gambian Dutch Lions
BST Galaxy1 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 1
Harts Academy FC
Gambian Dutch Lions1 - 1
Banjul Hawks FC
Gambian Dutch Lions3 - 1
Greater Tomorrow FC
TMT FA0 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 0
Steve Biko FC
Unique Global FC3 - 1
Gambian Dutch Lions
Fortune FC0 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions1 - 2
Real BanjulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambia Armed Force
#10#20#30#42#56#60#70
Gambian Dutch Lions
#10#20#30#42#56#60#70
Marimoo
Team Rhino FC