Gambia League First Division23:00 ngày 08/05/2025

Gambian Dutch Lions
1 - 1

Banjul Hawks FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gambian Dutch LionsChỉ sốBanjul Hawks FC
4Chỉ số 213
1Chỉ số 31
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
74Chỉ số 2384
40Chỉ số 2457
10Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions3 - 1
Greater Tomorrow FC
TMT FA0 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 0
Steve Biko FC
Unique Global FC3 - 1
Gambian Dutch Lions
Fortune FC0 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions1 - 2
Real Banjul
Gambian Dutch Lions2 - 2
Banjul United
Falcons FC2 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 1
Fortune FC
Steve Biko FC1 - 0
Gambian Dutch LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banjul Hawks FC
Banjul Hawks FC1 - 1
Real Banjul
Banjul Hawks FC1 - 1
Falcons FC
Banjul Hawks FC2 - 1
Banjul United
Banjul Hawks FC2 - 0
Medina United FC
BST Galaxy3 - 1
Banjul Hawks FC
Steve Biko FC0 - 0
Banjul Hawks FC
Banjul Hawks FC1 - 1
Marimoo
Banjul Hawks FC3 - 2
Harts Academy FC
Banjul Hawks FC1 - 1
BST Galaxy
Banjul United1 - 2
Banjul Hawks FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambian Dutch Lions
#11#21#30#41#52#60#70
Banjul Hawks FC
#11#20#30#41#56#60#70
Brikama United
Bombada FC
Gambia Armed Force
Team Rhino FC