The Botola Pro01:00 ngày 16/02/2026

FUS Rabat
1 - 1

KACM Marrakech
Thống kê
Thống kê trận đấu
FUS RabatChỉ sốKACM Marrakech
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2381
50Chỉ số 2440
54Chỉ số 2545
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FUS Rabat
Sơ đồ 4-1-4-197223234781454979
Đội hình xuất phát

a.lakred#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mahssani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
c.salaheddine#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Lemsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Soukhal#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Souane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Serrhat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

sufyan tazi al#49 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Faidi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mouloua#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mouloua#26

A.Mouloua#33

A.Mouloua#28

A.Mouloua#12

A.Mouloua#10

A.Mouloua#30

A.Mouloua#27

A.Mouloua#18
KACM Marrakech
Sơ đồ 4-2-2-2227713143163517991047
Đội hình xuất phát
mohamed jemjami#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Lougmani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Mennioui#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Smaali#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed elabdi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Janati#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

claude#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Y.Zghoudi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
o.hafari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
younes bahraoui el#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
younes bahraoui el#37

younes bahraoui el#8

younes bahraoui el#55

younes bahraoui el#19
younes bahraoui el#12

younes bahraoui el#44
younes bahraoui el#2
younes bahraoui el#18
younes bahraoui el#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FUS Rabat1 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech1 - 1
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 1
KACM Marrakech
KACM Marrakech2 - 1
FUS Rabat
KACM Marrakech1 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat3 - 2
KACM Marrakech
FUS Rabat3 - 1
KACM Marrakech
KACM Marrakech1 - 3
FUS Rabat
KACM Marrakech0 - 1
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 1
KACM MarrakechĐối chiếu
Phong độ gần đây của FUS Rabat
Olympique Dcheira1 - 1
FUS Rabat
Maghreb Fez4 - 2
FUS Rabat
FUS Rabat0 - 1
Benin
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
FUS Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 2
Hassania Agadir
FUS Rabat2 - 1
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger0 - 3
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
CODM Meknes2 - 0
FUS RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của KACM Marrakech
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
KACM Marrakech
Raja Club Athletic1 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech3 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
CODM Meknes1 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech2 - 1
Yacoub El Mansour
Renaissance Zmamra1 - 1
KACM Marrakech
Olympique Dcheira2 - 1
KACM Marrakech
KACM Marrakech1 - 2
Renaissance de Berkane
Wydad Casablanca1 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech2 - 1
Etoile SahelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FUS Rabat
#11#20#30#41#51#60#70
KACM Marrakech
#11#20#30#40#54#60#70