The Botola Pro22:00 ngày 07/02/2026

Olympique Dcheira
1 - 1

FUS Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique DcheiraChỉ sốFUS Rabat
3Chỉ số 23
73Chỉ số 2440
3Chỉ số 213
2Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 222
0Chỉ số 41
92Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Dcheira
Olympique Dcheira0 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Hassania Agadir0 - 3
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 1
CODM Meknes
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira0 - 1
Renaissance Zmamra
Yacoub El Mansour0 - 1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira2 - 1
KACM Marrakech
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira0 - 4
Renaissance de Berkane
Hassania Agadir2 - 2
Olympique DcheiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FUS Rabat
Maghreb Fez4 - 2
FUS Rabat
FUS Rabat0 - 1
Benin
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
FUS Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 2
Hassania Agadir
FUS Rabat2 - 1
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger0 - 3
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
CODM Meknes2 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat0 - 2
Raja Club AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique Dcheira
#11#21#30#42#53#60#70
FUS Rabat
#11#21#31#43#53#60#70
Wydad Casablanca