English Premier League02:00 ngày 15/04/2025

Bournemouth AFC
1 - 0

Fulham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bournemouth AFCChỉ sốFulham
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23123
32Chỉ số 2463
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 217
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-11315253124248119
Đội hình xuất phát

Kepa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Huijsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senesi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kerkez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Adams#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Cook#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Semenyo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ouattara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Evanilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Evanilson#23

Evanilson#22

Evanilson#21

Evanilson#20

Evanilson#16

Evanilson#47

Evanilson#27

Evanilson#40

Evanilson#7
Fulham
Sơ đồ 4-2-3-1121533316203018179
Đội hình xuất phát

B.Leno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Castagne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Bassey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robinson#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Berge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lukić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Sessegnon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pereira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Muniz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Muniz#2

R.Muniz#32

R.Muniz#6

R.Muniz#7

R.Muniz#15

R.Muniz#10

R.Muniz#22

R.Muniz#23

R.Muniz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 37 | 25 | 8 | 4 | 83 |
| 2 | Arsenal | 37 | 19 | 14 | 4 | 71 |
| 3 | Manchester City | 37 | 20 | 8 | 9 | 68 |
| 4 | Newcastle United | 37 | 20 | 6 | 11 | 66 |
| 5 | Chelsea | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Aston Villa | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 7 | Nottingham Forest | 37 | 19 | 8 | 10 | 65 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 37 | 15 | 13 | 9 | 58 |
| 9 | Brentford | 37 | 16 | 7 | 14 | 55 |
| 10 | Fulham | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 11 | Bournemouth AFC | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 12 | Crystal Palace | 37 | 13 | 13 | 11 | 52 |
| 13 | Everton | 37 | 10 | 15 | 12 | 45 |
| 14 | Wolverhampton Wanderers | 37 | 12 | 5 | 20 | 41 |
| 15 | West Ham United | 37 | 10 | 10 | 17 | 40 |
| 16 | Manchester United | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 11 | 5 | 21 | 38 |
| 18 | Leicester City | 37 | 6 | 7 | 24 | 25 |
| 19 | Ipswich Town | 37 | 4 | 10 | 23 | 22 |
| 20 | Southampton | 37 | 2 | 6 | 29 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fulham2 - 2
Bournemouth AFC
Fulham3 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC3 - 0
Fulham
Bournemouth AFC2 - 1
Fulham
Fulham2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Fulham
Fulham1 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 1
Fulham
Fulham0 - 3
Bournemouth AFC
Fulham1 - 5
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
West Ham United2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 2
Ipswich Town
Bournemouth AFC1 - 2
Manchester City
Bournemouth AFC1 - 2
Brentford
Tottenham Hotspur2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Wolverhampton Wanderers
Brighton Hove Albion2 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 1
Wolverhampton Wanderers
Southampton1 - 3
Bournemouth AFC
Everton0 - 2
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fulham
Fulham3 - 2
Liverpool
Arsenal2 - 1
Fulham
Fulham0 - 3
Crystal Palace
Fulham2 - 0
Tottenham Hotspur
Brighton Hove Albion2 - 1
Fulham
Manchester United1 - 1
Fulham
Wolverhampton Wanderers1 - 2
Fulham
Fulham0 - 2
Crystal Palace
Fulham2 - 1
Nottingham Forest
Wigan Athletic1 - 2
FulhamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bournemouth AFC
#11#21#30#43#56#60#70
Fulham
#10#20#30#42#59#60#70
Newcastle United
Chelsea
Aston Villa
Leicester City