English Premier League02:00 ngày 04/10/2025

Bournemouth AFC
3 - 1

Fulham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bournemouth AFCChỉ sốFulham
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
145Chỉ số 2390
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 31
71Chỉ số 2451
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-11231853128241679
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hill#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diakité#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senesi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Truffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Adams#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Semenyo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tavernier#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Brooks#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Evanilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Evanilson#11

Evanilson#22

Evanilson#21

Evanilson#19

Evanilson#10

Evanilson#4

Evanilson#44

Evanilson#20

Evanilson#40
Fulham
Sơ đồ 3-4-2-1121531320168243017
Đội hình xuất phát

B.Leno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Castagne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Diop#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bassey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lukić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Berge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.King#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sessegnon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Cầu thủ dự bị

A.Iwobi#32

A.Iwobi#18

A.Iwobi#22

A.Iwobi#11

A.Iwobi#15

A.Iwobi#33

A.Iwobi#10

A.Iwobi#23

A.Iwobi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bournemouth AFC1 - 0
Fulham
Fulham2 - 2
Bournemouth AFC
Fulham3 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC3 - 0
Fulham
Bournemouth AFC2 - 1
Fulham
Fulham2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Fulham
Fulham1 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 1
Fulham
Fulham0 - 3
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
Leeds United2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Newcastle United
Bournemouth AFC2 - 1
Brighton Hove Albion
Tottenham Hotspur0 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 2
Brentford
Bournemouth AFC1 - 0
Wolverhampton Wanderers
Liverpool4 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Real Sociedad
Bournemouth AFC1 - 1
Real Sociedad
Bournemouth AFC0 - 2
West Ham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fulham
Aston Villa3 - 1
Fulham
Fulham1 - 0
Cambridge United
Fulham3 - 1
Brentford
Fulham1 - 0
Leeds United
Chelsea2 - 0
Fulham
Fulham2 - 0
Bristol City
Fulham1 - 1
Manchester United
Brighton Hove Albion1 - 1
Fulham
Fulham1 - 0
Eintracht Frankfurt
Fulham4 - 2
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bournemouth AFC
#13#20#30#40#54#60#70
Fulham
#11#20#30#41#53#60#70
Arsenal
Manchester City
Sunderland
Everton
Crystal Palace
Nottingham Forest
Burnley