Italian Serie B21:00 ngày 01/03/2026

Catanzaro
2 - 2

Frosinone
Thống kê
Thống kê trận đấu
CatanzaroChỉ sốFrosinone
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2451
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 217
3Chỉ số 29
10Chỉ số 225
4Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Catanzaro
Sơ đồ 3-4-2-12284423271020621498
Đội hình xuất phát

M.Pigliacelli#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cassandro#84 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.A.Lui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Brighenti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Favasuli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Petriccione#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Pontisso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Frosinini#62 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Liberali#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Lemmello#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

F.Pittarello#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pittarello#77

F.Pittarello#98

F.Pittarello#30

F.Pittarello#26

F.Pittarello#2

F.Pittarello#6

F.Pittarello#39

F.Pittarello#1

F.Pittarello#19

F.Pittarello#21

F.Pittarello#32

F.Pittarello#5
Frosinone
Sơ đồ 4-3-32220235148167917
Đội hình xuất phát

L.Palmisani#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oyono#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Cittadini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Calvani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Marchizza#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Calò#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Koutsoupias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Cichella#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Ghedjemis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Raimondo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kvernadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kvernadze#75

G.Kvernadze#90

G.Kvernadze#28

G.Kvernadze#21

G.Kvernadze#40

G.Kvernadze#19

G.Kvernadze#80

G.Kvernadze#10

G.Kvernadze#6

G.Kvernadze#92

G.Kvernadze#12

G.Kvernadze#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frosinone2 - 0
Catanzaro
Frosinone1 - 1
Catanzaro
Catanzaro0 - 0
Frosinone
Frosinone3 - 0
Catanzaro
Catanzaro1 - 0
Frosinone
Frosinone4 - 0
Catanzaro
Catanzaro0 - 3
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Catanzaro
ACD Virtus Entella1 - 3
Catanzaro
Catanzaro2 - 0
Mantova
Pescara0 - 2
Catanzaro
Catanzaro2 - 0
A.C. Reggiana 1919
SudTirol2 - 1
Catanzaro
Catanzaro0 - 0
Sampdoria
Venezia3 - 1
Catanzaro
Frosinone2 - 0
Catanzaro
Catanzaro2 - 0
Cesena
Bari1 - 2
CatanzaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone
Frosinone2 - 2
Empoli
Spezia0 - 2
Frosinone
Avellino1 - 3
Frosinone
Frosinone1 - 2
Venezia
ACD Virtus Entella1 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919
Monza2 - 2
Frosinone
Frosinone2 - 0
Catanzaro
Empoli1 - 1
Frosinone
Frosinone2 - 1
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Catanzaro
#12#21#30#41#53#60#70
Frosinone
#12#20#30#44#59#60#70
Palermo
Modena
Juve Stabia
Carrarese
Padova