Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 30/05/2026

Fram Reykjavik
4 - 3

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fram ReykjavikChỉ sốBreidablik
11Chỉ số 217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
72Chỉ số 2468
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
95Chỉ số 23101
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fram Reykjavik
Sơ đồ 5-3-2221952638251810915
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.K.Chopart#19 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

K.McLagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S·Thorbjornsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H·E·Asgrimsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

sigurdsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.J.Jonasson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Saraiva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Hauksson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.bystrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.bystrom#4

j.bystrom#14

j.bystrom#7

j.bystrom#1

j.bystrom#16

j.bystrom#29

j.bystrom#23
Breidablik
Sơ đồ 4-2-3-117215186131581123
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Gunnlaugsson#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.O.Arnason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ingvarsson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.G.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bjarnason#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.I.Kristinsson#45
K.I.Kristinsson#24

K.I.Kristinsson#32

K.I.Kristinsson#33

K.I.Kristinsson#29

K.I.Kristinsson#9

K.I.Kristinsson#4

K.I.Kristinsson#12

K.I.Kristinsson#10
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik3 - 1
Fram Reykjavik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Breidablik1 - 3
Fram Reykjavik
Breidablik3 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 4
Breidablik
Fram Reykjavik0 - 1
Breidablik
Breidablik5 - 4
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 2
Breidablik
Fram Reykjavik0 - 2
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 1
Fram Reykjavik
KR Reykjavik2 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 2
Valur Reykjavik
Hafnarfjordur3 - 4
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik5 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Thor Akureyri1 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 1
Keflavik
Fram Reykjavik3 - 3
Akranes
Fram Reykjavik2 - 4
Vikingur Reykjavik
Keflavik4 - 3
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik6 - 3
KR Reykjavik
Valur Reykjavik3 - 2
Breidablik
Throttur Reykjavik1 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 3
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Breidablik
Breidablik4 - 0
Thor Akureyri
Keflavik0 - 0
Breidablik
Breidablik1 - 0
Akranes
Vikingur Reykjavik1 - 1
Breidablik
Kormákur/Hvöt1 - 6
BreidablikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fram Reykjavik
#14#23#30#42#52#60#70
Breidablik
#13#21#30#42#54#60#70