Categoría Primera A05:10 ngày 11/05/2025

Fortaleza F.C
4 - 0

Internacional de Bogota
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortaleza F.CChỉ sốInternacional de Bogota
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
4Chỉ số 34
72Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 2214
27Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-4-2122761830221413161019
Đội hình xuất phát

J.García#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mosquera#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Balanta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego Ruíz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Camacho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pico#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Beltran#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Flórez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sanchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aristizábal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aristizábal#25

E.Aristizábal#9

E.Aristizábal#2

E.Aristizábal#7

E.Aristizábal#8

E.Aristizábal#15

E.Aristizábal#1
Internacional de Bogota
Sơ đồ 5-3-21272023033336281610
Đội hình xuất phát

C.Varela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Caicedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Miguel Angel Amaya Peña#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Polanco#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Agrón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Correa#3 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

D.Copete#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Orozco#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Chaverra#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S. Mayo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Cruz#15

W.Cruz#18

W.Cruz#24

W.Cruz#25
W.Cruz#23

W.Cruz#14

W.Cruz#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 3 | Aland United Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | VIFK Vaasa Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | HPS Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 6 | PK 35 Vantaa Women(w) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | PK-35 RY Women | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 8 | Jyvaskylan Pallokerho Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional de Bogota1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Internacional de Bogota
Internacional de Bogota0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Internacional de Bogota
Internacional de Bogota2 - 2
Fortaleza F.C
Internacional de Bogota0 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 1
Internacional de Bogota
Fortaleza F.C3 - 0
Internacional de Bogota
Internacional de Bogota0 - 0
Fortaleza F.C
Internacional de Bogota1 - 1
Fortaleza F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Deportivo Pasto1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Dep.Independiente Medellin
Boyaca Chico0 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Atletico Bucaramanga4 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 2
Millonarios
America de Cali1 - 0
Fortaleza F.C
Alianza Fútbol Club0 - 0
Fortaleza F.C
Internacional de Bogota1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Deportes TolimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional de Bogota
Internacional de Bogota0 - 2
Alianza Fútbol Club
Deportes Tolima2 - 1
Internacional de Bogota
Internacional de Bogota2 - 0
America de Cali
Deportiva Once Caldas3 - 0
Internacional de Bogota
Internacional de Bogota2 - 1
Independiente Santa Fe
Deportivo Cali3 - 1
Internacional de Bogota
Internacional de Bogota0 - 1
Atletico Junior Barranquilla
Internacional de Bogota1 - 1
Fortaleza F.C
Deportivo Pasto2 - 1
Internacional de Bogota
Internacional de Bogota0 - 0
Dep.Independiente MedellinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza F.C
#14#23#30#44#56#60#70
Internacional de Bogota
#10#20#30#44#57#60#70
HJK Helsinki Women
Aland United Women
VIFK Vaasa Women
HPS Women
PK 35 Vantaa Women(w)
PK-35 RY Women
Jyvaskylan Pallokerho Women