Categoría Primera A02:00 ngày 05/05/2025

Deportivo Pasto
1 - 0

Fortaleza F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo PastoChỉ sốFortaleza F.C
3Chỉ số 211
36Chỉ số 2432
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2395
0Chỉ số 41
10Chỉ số 2212
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Pasto
Sơ đồ 5-4-11222223242070171369
Đội hình xuất phát

V.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

B.Carabalí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Rios#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Castaño#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Quiñones#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Jaramillo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Castilla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Caicedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Torres#77

G.Torres#19

G.Torres#8

G.Torres#33

G.Torres#27

G.Torres#10

G.Torres#21
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-4-21227211830221413161019
Đội hình xuất phát

J.García#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mosquera#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ramíirez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Balanta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego Ruíz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Camacho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pico#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Beltran#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Flórez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sanchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aristizábal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aristizábal#6

E.Aristizábal#15

E.Aristizábal#1

E.Aristizábal#25

E.Aristizábal#7

E.Aristizábal#8

E.Aristizábal#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza F.C0 - 0
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto1 - 0
Fortaleza F.C
Deportivo Pasto1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 1
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C4 - 1
Deportivo PastoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Pasto
Atletico Nacional Medellin3 - 0
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto1 - 0
Aguilas Doradas
Alianza Fútbol Club1 - 0
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto3 - 3
Atletico Junior Barranquilla
Independiente Santa Fe1 - 1
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto1 - 1
Deportivo Cali
Boyaca Chico0 - 0
Deportivo Pasto
Deportivo Pasto2 - 1
Internacional de Bogota
Deportivo Pasto1 - 0
Llaneros FC
Dep.Independiente Medellin1 - 0
Deportivo PastoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Dep.Independiente Medellin
Boyaca Chico0 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Atletico Bucaramanga4 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 2
Millonarios
America de Cali1 - 0
Fortaleza F.C
Alianza Fútbol Club0 - 0
Fortaleza F.C
Internacional de Bogota1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Deportes Tolima
Independiente Santa Fe2 - 0
Fortaleza F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Pasto
#11#20#30#43#58#60#70
Fortaleza F.C
#10#20#31#42#53#60#70
Deportivo Pereira
Deportiva Once Caldas
Envigado FC
Union Magdalena