Categoría Primera A04:10 ngày 16/03/2025

Fortaleza F.C
1 - 1

Deportes Tolima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortaleza F.CChỉ sốDeportes Tolima
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
53Chỉ số 2436
98Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-3-3121521423251410221924
Đội hình xuất phát

J.García#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sanchez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ramíirez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valencia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego Ruíz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. Barrera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Pico#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L. Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Camacho#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Aristizábal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Salas#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Salas#8
J.Salas#17

J.Salas#32

J.Salas#6

J.Salas#16

J.Salas#29

J.Salas#13
Deportes Tolima
Sơ đồ 4-2-3-12226342015807252311
Đội hình xuất phát

C.Fiermarin#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hurtado#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quiñones#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Quinones#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hernandez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.P.Nieto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Rovira#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.González#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arroyo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Castro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Lencina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lencina#33

G.Lencina#1

G.Lencina#28

G.Lencina#19

G.Lencina#27

G.Lencina#6

G.Lencina#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza F.C1 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 2
Fortaleza F.C
Deportes Tolima0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Deportes Tolima
Fortaleza F.C1 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima5 - 0
Fortaleza F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Independiente Santa Fe2 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 5
Atletico Nacional Medellin
Deportivo Pereira2 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Aguilas Doradas
Fortaleza F.C1 - 0
Deportivo Cali
Deportiva Once Caldas2 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Envigado FC
Fortaleza F.C0 - 1
Aguilas Doradas
Atletico Bucaramanga1 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Internacional de BogotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 0
Deportiva Once Caldas
Millonarios2 - 0
Deportes Tolima
FBC Melgar1 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima0 - 0
America de Cali
Deportes Tolima0 - 1
FBC Melgar
Deportivo Pereira0 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima3 - 1
Alianza Fútbol Club
Independiente Santa Fe0 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 0
Deportivo Pasto
Atletico Nacional Medellin2 - 0
Deportes TolimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza F.C
#11#21#30#44#510#60#70
Deportes Tolima
#11#20#30#42#55#60#70
Atletico Junior Barranquilla
Dep.Independiente Medellin
Boyaca Chico
Llaneros FC
Union Magdalena