Categoría Primera A06:00 ngày 22/04/2025

Boyaca Chico
0 - 2

Fortaleza F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boyaca ChicoChỉ sốFortaleza F.C
6Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 216
46Chỉ số 2554
32Chỉ số 2450
59Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Boyaca Chico
Sơ đồ 5-3-22317423022192061699
Đội hình xuất phát

D.Denis#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ampudia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Peralta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Riascos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ojeda#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Banguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Lozano#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Arango#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Andrés Felipe Aedo Ramirez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Hernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Vergara#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Vergara#77

H.Vergara#7

H.Vergara#1

H.Vergara#28

H.Vergara#29

H.Vergara#21

H.Vergara#10
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-4-2122721183022141371910
Đội hình xuất phát

J.García#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mosquera#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ramíirez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Balanta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego Ruíz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Camacho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pico#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Beltran#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Martínez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aristizábal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Sanchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sanchez#17

L.Sanchez#26

L.Sanchez#25

L.Sanchez#1

L.Sanchez#9

L.Sanchez#16

L.Sanchez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boyaca Chico2 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Boyaca Chico
Fortaleza F.C0 - 2
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Fortaleza F.C
Boyaca Chico0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Boyaca Chico
Fortaleza F.C0 - 2
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Fortaleza F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boyaca Chico
Atletico Nacional Medellin4 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Deportiva Once Caldas
Deportivo Pereira1 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 4
Deportes Tolima
America de Cali3 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Deportivo Pasto
Union Magdalena1 - 1
Boyaca Chico
Deportivo Cali0 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Aguilas Doradas
Internacional de Bogota0 - 1
Boyaca ChicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Atletico Bucaramanga4 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 2
Millonarios
America de Cali1 - 0
Fortaleza F.C
Alianza Fútbol Club0 - 0
Fortaleza F.C
Internacional de Bogota1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Deportes Tolima
Independiente Santa Fe2 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 5
Atletico Nacional Medellin
Deportivo Pereira2 - 0
Fortaleza F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boyaca Chico
#10#20#30#42#53#60#70
Fortaleza F.C
#12#20#30#42#514#60#70
Atletico Junior Barranquilla
Dep.Independiente Medellin
Envigado FC