Categoría Primera A07:30 ngày 14/10/2025

Fortaleza F.C
1 - 0

Boyaca Chico
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortaleza F.CChỉ sốBoyaca Chico
4Chỉ số 21
2Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
13Chỉ số 224
42Chỉ số 2420
129Chỉ số 2373
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza F.C
Sơ đồ 4-2-3-11262318204171683311
Đội hình xuất phát

C.Santander#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Escorcia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Balanta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Valencia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Marulanda#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Carabali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Flórez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ricaurte#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Arroyo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Amaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Amaya#2

A.Amaya#27

A.Amaya#21

A.Amaya#24

A.Amaya#30

A.Amaya#10

A.Amaya#32

A.Amaya#15

A.Amaya#29
Boyaca Chico
Sơ đồ 4-4-21217226318272419916
Đội hình xuất phát

D.Denis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ampudia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Saldaña#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Banguero#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Quiceno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bocanegra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Londoño#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Valencia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ramírez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Molina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Hernández#16 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Hernández#29
V.Hernández#14

V.Hernández#77

V.Hernández#6

V.Hernández#7

V.Hernández#1

V.Hernández#28

V.Hernández#30

V.Hernández#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boyaca Chico0 - 2
Fortaleza F.C
Boyaca Chico2 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 1
Boyaca Chico
Fortaleza F.C0 - 2
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Fortaleza F.C
Boyaca Chico0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Boyaca Chico
Fortaleza F.C0 - 2
Boyaca ChicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza F.C
Llaneros FC0 - 0
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C2 - 1
Atletico Bucaramanga
Millonarios3 - 2
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C1 - 0
America de Cali
Fortaleza F.C1 - 0
Internacional de Bogota
Dep.Independiente Medellin2 - 1
Fortaleza F.C
Deportes Tolima1 - 1
Fortaleza F.C
Fortaleza F.C0 - 0
Dep.Independiente Medellin
Fortaleza F.C2 - 0
Independiente Santa Fe
Atletico Nacional Medellin2 - 2
Fortaleza F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Atletico Nacional Medellin
Deportiva Once Caldas5 - 2
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Deportivo Pereira
Deportes Tolima4 - 0
Boyaca Chico
Deportivo Pasto2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Union Magdalena
Boyaca Chico0 - 0
Deportivo Cali
Aguilas Doradas2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Internacional de Bogota
Atletico Junior Barranquilla2 - 0
Boyaca ChicoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza F.C
#11#20#30#42#54#60#70
Boyaca Chico
#10#20#31#41#51#60#70
Alianza Fútbol Club
Envigado FC