Categoría Primera A06:00 ngày 26/08/2025

Boyaca Chico
0 - 0

Deportivo Cali
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boyaca ChicoChỉ sốDeportivo Cali
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
8Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 41
24Chỉ số 2436
2Chỉ số 211
3Chỉ số 33
94Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Boyaca Chico
Sơ đồ 4-2-3-1231722622281951679
Đội hình xuất phát

D.Denis#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ampudia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Banguero#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.López#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Camargo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Cortés#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jordán#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Hernández#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E.Arango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Molina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Molina#8

J.Molina#11

J.Molina#4

J.Molina#30
J.Molina#14
J.Molina#20

J.Molina#1
J.Molina#29

J.Molina#18
Deportivo Cali
Sơ đồ 4-2-3-138285212713301119718
Đội hình xuất phát

A.Rodriguez#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Orejuela#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Varela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Quiñones#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Viafara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Quintero#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Gordillo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Estupiñán#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Castillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hurtado#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hurtado#45

A.Hurtado#16

A.Hurtado#17

A.Hurtado#8

A.Hurtado#1

A.Hurtado#44

A.Hurtado#9
A.Hurtado#39

A.Hurtado#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boyaca Chico1 - 0
Deportivo Cali
Deportivo Cali0 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Deportivo Cali
Deportivo Cali4 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Deportivo Cali
Deportivo Cali0 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 1
Deportivo Cali
Deportivo Cali3 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Deportivo Cali
Deportivo Cali4 - 0
Boyaca ChicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boyaca Chico
Aguilas Doradas2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Internacional de Bogota
Atletico Junior Barranquilla2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico2 - 2
Deportivo Pasto
Llaneros FC2 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico2 - 0
Dep.Independiente Medellin
Atletico Bucaramanga1 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Deportivo Cali
Atletico Bucaramanga3 - 2
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Boca Juniors De CaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Cali
Deportivo Cali3 - 1
Union Magdalena
Millonarios3 - 3
Deportivo Cali
Deportivo Cali0 - 3
Llaneros FC
Atletico Bucaramanga2 - 3
Deportivo Cali
Deportivo Cali1 - 1
Fortaleza F.C
Envigado FC0 - 0
Deportivo Cali
Deportivo Cali0 - 2
Atletico Junior Barranquilla
Boyaca Chico1 - 0
Deportivo Cali
Deportivo Cali0 - 2
Deportes Quindio
Atletico Bucaramanga3 - 1
Deportivo CaliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boyaca Chico
#10#20#31#43#56#60#70
Deportivo Cali
#10#20#31#43#53#60#70
America de Cali
Deportes Tolima
Atletico Nacional Medellin
Independiente Santa Fe
Deportivo Pereira
Deportiva Once Caldas
Alianza Fútbol Club