Brazilian Serie A05:30 ngày 13/02/2026

Fluminense - RJ
1 - 0

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốBotafogo - RJ
5Chỉ số 33
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
4Chỉ số 222
51Chỉ số 2431
88Chỉ số 2386
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1123226581732909
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Jemmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Bernal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Kennedy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kennedy#94

J.Kennedy#98

J.Kennedy#7

J.Kennedy#11

J.Kennedy#10

J.Kennedy#30

J.Kennedy#15

J.Kennedy#21

J.Kennedy#4

J.Kennedy#23

J.Kennedy#13

J.Kennedy#35
Botafogo - RJ
Sơ đồ 3-4-3223282022581371910
Đội hình xuất phát

Neto#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ythallo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Newton#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Vitinho#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Allan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

DaniloSantos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Telles#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Artur#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Cabral#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Montoro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Montoro#11

Á.Montoro#77
Á.Montoro#34

Á.Montoro#55

Á.Montoro#16

Á.Montoro#24

Á.Montoro#59

Á.Montoro#42
Á.Montoro#36

Á.Montoro#37

Á.Montoro#48

Á.Montoro#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 4
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ0 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
CFRJ Marica RJ
Bahia - BA1 - 1
Fluminense - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Fluminense - RJ2 - 1
Flamengo - RJ
Nova Iguacu2 - 3
Fluminense - RJ
Boavista S.C.1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Madureira
Fluminense - RJ1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Botafogo - RJ
Grêmio - RS5 - 3
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Fluminense - RJ
Botafogo - RJ4 - 0
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ2 - 0
Bangu Atletico Club
Botafogo - RJ1 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
Botafogo - RJ
Portuguesa Carioca0 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ4 - 2
Fortaleza
Cruzeiro - MG2 - 2
Botafogo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#11#20#31#45#54#60#70
Botafogo - RJ
#10#20#30#43#50#60#70
Palmeiras - SP
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Internacional - RS
Atlético Mineiro - MG
Santos Fc - SP
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC