Welsh Premier League21:30 ngày 14/02/2026

Flint Town
0 - 0

Briton Ferry Llansawel AFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flint TownChỉ sốBriton Ferry Llansawel AFC
5Chỉ số 22
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2547
126Chỉ số 2382
111Chỉ số 2483
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Flint Town
21817579434621
Đội hình xuất phát

j.canavan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ben hughes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mudimu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.fofana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stephenson#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Woollam#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jack Flint#14
Jack Flint#3
Jack Flint#26
Jack Flint#11

Jack Flint#15
Jack Flint#13

Jack Flint#10
Briton Ferry Llansawel AFC
6201398123423152
Đội hình xuất phát
Keiron williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ollie anderson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Fuller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom walters#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Price#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lee ricky owen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kian jenkins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gammond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack fanning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cooper#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luis bates#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Luis bates#7
Luis bates#24
Luis bates#18
Luis bates#11
Luis bates#21
Luis bates#10
Luis bates#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 2
Flint Town
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 2
Flint Town
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Llanelli Town AFC0 - 2
Flint Town
Flint Town3 - 0
Trearddur Bay
Bala Town F.C.3 - 4
Flint Town
Flint Town0 - 4
Bala Town F.C.
Colwyn Bay1 - 2
Flint Town
Flint Town0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town2 - 2
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Caernarfon1 - 1
Flint Town
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 2
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC3 - 1
Llanelli Town AFC
Haverfordwest County2 - 3
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 1
Barry Town United
Pen-y-Bont FC1 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC4 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Cardiff Metropolitan University2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
The New Saints
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 2
Flint Town
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 0
Bala Town F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flint Town
#10#20#30#42#55#60#70
Briton Ferry Llansawel AFC
#10#20#31#43#52#60#70