Lithuanian A Lyga00:00 ngày 13/06/2026

FK Zalgiris Vilnius
3 - 2

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris VilniusChỉ sốFK Riteriai
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23101
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2460
6Chỉ số 227
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-2-3-1121552318277710227011
Đội hình xuất phát

V.Sarkauskas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Bosančić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Turda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.mamatsashvili#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Šešplaukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vareika#27 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Golubickas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.S.Teixeira#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Petkovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Petkovic#8

N.Petkovic#6
N.Petkovic#95

N.Petkovic#9

N.Petkovic#44
N.Petkovic#7

N.Petkovic#1

N.Petkovic#14

N.Petkovic#13
FK Riteriai
Sơ đồ 4-2-3-1262653542311271021
Đội hình xuất phát

S.Moschin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bondar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sveistrys#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Petro harapko#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karamarko#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deinmantas rimpa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
dominykas gelombickas#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tautvydas alekna#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
tautvydas alekna#20
tautvydas alekna#43
tautvydas alekna#37
tautvydas alekna#17
tautvydas alekna#42
tautvydas alekna#7
tautvydas alekna#47
tautvydas alekna#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai2 - 6
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
Hegelmann
Transinvest1 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Suduva1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
Siauliai
FK Panevezys2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
Dziugas Telsiai0 - 3
FK Zalgiris Vilnius
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai0 - 0
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai0 - 3
Suduva
Siauliai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 4
Kauno Zalgiris
Dziugas Telsiai1 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 4
Banga Gargzdai
FK Riteriai0 - 5
Transinvest
FK REO LT Vilnius0 - 1
FK Riteriai
Kauno Zalgiris4 - 0
FK Riteriai
Hegelmann0 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
FK Zalgiris VilniusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius
#13#23#30#41#57#60#70
FK Riteriai
#12#20#30#41#53#60#70