Lithuanian A Lyga20:00 ngày 26/04/2026

Dziugas Telsiai
0 - 3

FK Zalgiris Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dziugas TelsiaiChỉ sốFK Zalgiris Vilnius
0Chỉ số 81
3Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
80Chỉ số 2357
4Chỉ số 21
49Chỉ số 2427
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dziugas Telsiai
Sơ đồ 3-4-2-1122423336164627890
Đội hình xuất phát

m.paukste#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Vermeulen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Okpolokpo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ibrahim cisse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Ankudinovas#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Nikita pavlovskij#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Gaston romano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Wawszczyk#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinckus#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Bunchukov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Sobowale#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sobowale#77
R.Sobowale#44
R.Sobowale#21

R.Sobowale#10
R.Sobowale#91
R.Sobowale#22

R.Sobowale#9
R.Sobowale#48

R.Sobowale#14
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-2-3-1113515186774410708
Đội hình xuất phát

C.Olses#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Upstas#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Turda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bosančić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Šešplaukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Capan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Matyžonok#44 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Golubickas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.S.Teixeira#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Antal#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Antal#22

L.Antal#14

L.Antal#12

L.Antal#11
L.Antal#7

L.Antal#23

L.Antal#9

L.Antal#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai1 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai1 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai0 - 4
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
Dziugas TelsiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dziugas Telsiai
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Dziugas Telsiai
Suduva3 - 2
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai1 - 0
Siauliai
FK Panevezys0 - 1
Dziugas Telsiai
Transinvest0 - 0
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
FK Riteriai0 - 2
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai1 - 2
Kauno Zalgiris
Hegelmann1 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Dziugas TelsiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 3
Kauno Zalgiris
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Ogre United
Hegelmann0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 2
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Suduva
Siauliai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 1
FK PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dziugas Telsiai
#10#20#30#43#54#60#70
FK Zalgiris Vilnius
#13#21#30#44#51#60#70