Lithuanian I Lyga20:00 ngày 16/03/2025

FK Zalgiris Vilnius B
2 - 2

Babrungas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris Vilnius BChỉ sốBabrungas
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2384
57Chỉ số 2440
3Chỉ số 31
7Chỉ số 224
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius B
19283443335924296056
Đội hình xuất phát
mohamed youla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Matyžonok#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustas mikelaitis#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.bicka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Aliukonis#56 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Aliukonis#14
J.Aliukonis#42
J.Aliukonis#16
J.Aliukonis#27
J.Aliukonis#83
J.Aliukonis#40
Babrungas
51810871714355299
Đội hình xuất phát
adomas latakas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shogo tabata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robinho renan martimiano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karolis·Mantinis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Goupy#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Butkus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Budrys#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Barusas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.agyemang#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ashieabbey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kublickas#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kublickas#20
d.kublickas#21
d.kublickas#22
d.kublickas#4

d.kublickas#9
d.kublickas#24
d.kublickas#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Babrungas
Babrungas2 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
Babrungas1 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B0 - 0
Babrungas
FK Zalgiris Vilnius B3 - 3
Babrungas
Babrungas2 - 3
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
Silute
FKS Ukmerge0 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 0
DFK Dainava Alytus B
FK Viltis Vilnius1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B7 - 1
FK Dziugas Telsiai II
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
FK Transinvest II
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
Lietava Jonava
FK Zalgiris Vilnius B4 - 0
Suduva Marijampole II
FM Klaipedos0 - 3
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Babrungas1 - 0
FK Minija
FK Tauras Taurage1 - 0
Babrungas
Grobina6 - 1
Babrungas
Babrungas0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Banga Gargzdai B1 - 1
Babrungas
Babrungas0 - 0
NFA Kaunas
Babrungas2 - 1
Hegelmann Litauen II
FK Riteriai3 - 0
Babrungas
Nevezis Kedainiai3 - 2
Babrungas
Babrungas3 - 0
FK Neptunas KlaipedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius B
#12#20#30#43#56#60#70
Babrungas
#12#21#30#41#55#60#70
Transinvest
BFA Vilnius
FK Kauno Zalgiris II
Ekranas Panevezys
FK Panevezys B
Siauliai B