Belarusian First League18:00 ngày 18/05/2025

FK BumProm Gomel
0 - 1

FK Minsk B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BumProm GomelChỉ sốFK Minsk B
81Chỉ số 2371
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 223
43Chỉ số 2422
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FK BumProm Gomel
591747111356914958
Đội hình xuất phát
artem zhevnerenko#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Khalimonchikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kruzhilin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr shkolyar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.turkin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kaplunov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Izhakovski#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alshanik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velisevich#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zhestkin#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Zhestkin#1
I.Zhestkin#22
I.Zhestkin#3
I.Zhestkin#47

I.Zhestkin#27
I.Zhestkin#12

I.Zhestkin#91
I.Zhestkin#9

I.Zhestkin#18
FK Minsk B
2341151417335117847
Đội hình xuất phát
Dmitry morozov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Borisenkov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sukharenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav ganchuk#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uladzislau hrekovich#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kindruk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Malitskiy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandrradin#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sitnikov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
volkovets#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
volkovets#26
volkovets#80
volkovets#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK BumProm Gomel
Ostrowitz0 - 1
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 1
Volna Pinsk
FC Gomel B1 - 1
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 2
FC Baranovichi
ABFF U190 - 2
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 1
Uni X-Labs Minsk
Osipovichy1 - 1
FK BumProm Gomel
Dnepr Mogilev2 - 1
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel2 - 4
BATE Borisov
FC Minsk0 - 1
FK BumProm GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minsk B
FK Minsk B0 - 1
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk4 - 2
FK Minsk B
FK Minsk B0 - 2
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel1 - 0
FK Minsk B
FK Minsk B2 - 3
FK Lida
FK Orsha0 - 1
FK Minsk B
Ostrowitz4 - 1
FK Minsk B
FK Lida1 - 3
FK Minsk B
FK Minsk B5 - 1
Slavia Mozyr
FK Gorodeya1 - 0
FK Minsk BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK BumProm Gomel
#10#20#31#42#55#60#70
FK Minsk B
#11#20#30#43#51#60#70
BATE-2 Borisov
Niva Dolbizno