North Macedonia First Football League20:00 ngày 03/10/2025

FK Makedonija Gjorce Petrov
4 - 1

KF Arsimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Makedonija Gjorce PetrovChỉ sốKF Arsimi
2Chỉ số 23
117Chỉ số 23136
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 229
64Chỉ số 2473
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Makedonija Gjorce Petrov
1214470133331062088
Đội hình xuất phát

R.Jankov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cabarcas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hristov#70 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Jovanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Pecov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.abdulla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mateo sofijanovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Osei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Stoilov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Stoilov#19
G.Stoilov#31

G.Stoilov#9

G.Stoilov#17
G.Stoilov#2

G.Stoilov#11

G.Stoilov#7

G.Stoilov#32

G.Stoilov#30

G.Stoilov#92
G.Stoilov#55
KF Arsimi
993886510867119823
Đội hình xuất phát
d.siljanovski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.avduli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cuculi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Drljević#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gafuri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Leonid·Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.jahiji#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ramadani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shefiti#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velija#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Velija#9
B.Velija#25

B.Velija#17
B.Velija#4
B.Velija#19
B.Velija#1
B.Velija#20
B.Velija#16
B.Velija#34
B.Velija#7
B.Velija#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov2 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov2 - 1
Pelister Bitola
Ljuboten0 - 14
FK Makedonija Gjorce Petrov
Sileks3 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
KF LlapiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Arsimi
KF Arsimi4 - 2
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
KF Arsimi
KF Arsimi1 - 4
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola0 - 4
KF Arsimi
KF Arsimi0 - 1
Sileks
Belasica Strumica2 - 2
KF Arsimi
Shkendija Tetovo0 - 0
KF Arsimi
KF Arsimi1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi1 - 1
KF Arsimi
KF Arsimi0 - 1
FK VoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Makedonija Gjorce Petrov
#14#21#30#42#52#60#70
KF Arsimi
#11#20#31#43#53#60#70
Rabotnicki Skopje